Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lastly




lastly
['lɑ:stli]
phó từ
cuối cùng, sau cùng, sau rốt
lastly, we're going to visit Athens and fly home from there
sau cùng, chúng tôi đi tham quan Athens rồi từ đó đáp máy bay về nước


/'lɑ:stli/

phó từ
cuối cùng, sau cùng, sau rốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lastly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.