Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finally




finally
['fainəli]
phó từ
cuối cùng; kết luận lại
Finally, I would like to say.....
Cuối cùng, tôi muốn nói.....
để kết luận; dứt khoát
to settle a matter finally
giải quyết dứt khoát một vấn đề
rốt cuộc; sau rốt
after a long delay, the performance finally started
sau một hồi trì hoãn dài, cuối cùng buổi trình diễn cũng bắt đầu


/'fainəli/

phó từ
cuối cùng, sau cùng
dứt khoát
to settle a matter finally giải quyết dứt khoát một vấn đề

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "finally"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.