Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lateness




lateness
['leitnis]
danh từ
sự chậm trễ, sự muộn


/'leitnis/

danh từ
sự chậm trễ, sự muộn

Related search result for "lateness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.