Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laundry





laundry


laundry

Laundry is dirty clothing. Doing the laundry means washing and drying clothes.

['lɔ:ndri]
danh từ
chỗ giặt là quần áo; hiệu giặt
quần áo đưa giặt; quần áo đã giặt là xong


/'lɔ:ndri/

danh từ
chỗ giặt là quần áo; hiệu giặt
quần áo đưa giặt; quần áo đã giặt là xong

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laundry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.