Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leaflet





leaflet
['li:flit]
danh từ
lá non
(thực vật học) lá chét
tờ rách rời, tờ giấy in rời
tờ truyền đơn


/'li:flit/

danh từ
lá non
(thực vật học) lá chét
tờ rách rời, tờ giấy in rời
tờ truyền đơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leaflet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.