Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pamphlet





pamphlet
['pæmflit]
danh từ
Pamfơlê, sách mỏng; cuốn sách nhỏ có bìa mềm (bàn về một vấn đề thời sự...)


/'pæmflit/

danh từ
Pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pamphlet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.