Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
locust





locust
['loukəst]
danh từ
con châu chấu
người ăn ngấu nghiến; người phá hoại
(như) locust-tree


/'loukəst/

danh từ
con châu chấu
người ăn ngấu nghiến; người phá hoại
(như) locust-tree

Related search result for "locust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.