Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
looby




looby
['lu:bi]
danh từ
người thô kệch, người ngu đần


/'lu:bi/

danh từ
người thô kệch, người ngu đần

Related search result for "looby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.