Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lost cause




lost+cause
['lɔst'kɔ:z]
danh từ
sự nghiệp chắc chắn thất bại

[lost cause]
saying && slang
(See a lost cause)


/'lɔst'kɔ:z/

danh từ
sự nghiệp chắc chắn thất bại

Related search result for "lost cause"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.