Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magnetise




magnetise
['mægnitaiz]
Cách viết khác:
magnetize
['mægnitaiz]
như magnetize


/'mægnitaiz/ (magnetise) /'mægnitaiz/

ngoại động từ
từ hoá
lôi cuốn, hấp dẫn; dụ hoặc, thôi miên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "magnetise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.