Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spellbind




spellbind
['spelbaind]
ngoại động từ spellbound
làm say mê, làm mê đi (như) bị bỏ bùa


/'spelbaind/

ngoại động từ spellbound
làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spellbind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.