Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mainstay




mainstay
['meinstei]
danh từ
(hàng hải) dây néo cột buồm chính
(nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột chính, trụ cột chính, cơ sở chính
rice was the mainstay of agriculture
gạo là chỗ dựa chính của nông nghiệp


/'meinstei/

danh từ
(hàng hải) dây néo cột buồm chính
(nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mainstay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.