Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
merchantable




merchantable
['mə:t∫əntəbl]
tính từ
có thể bán được
thích hợp với việc buôn bán


/'mə:tʃəntəbl/

tính từ
có thể bán được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "merchantable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.