Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
middle watch




middle+watch
['midl'wɔt∫]
danh từ
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng)


/'midl'wɔtʃ/

danh từ
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "middle watch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.