Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mintage




mintage
[' mintidʒ]
danh từ
sự đúc tiền, số tiền đúc
dấu rập trên mặt đồng tiền
(nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra


/' mintidʤ/

danh từ
sự đúc tiền, số tiền đúc
dấu rập trên mặt đồng tiền
(nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mintage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.