Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coinage




coinage
['kɔinidʒ]
danh từ
sự đúc tiền
tiền đúc
hệ thống tiền tệ
a decimal coinage
hệ thống tiền tệ thập phân
sự tạo ra, sự đặt ra (từ mới)
this is the very coinage of his brain
cái đó là do trí óc hắn ta tạo ra
từ mới đặt


/'kɔinidʤ/

danh từ
sự đúc tiền
tiền đúc
hệ thống tiền tệ
a decimal coinage hệ thống tiền tệ thập tiến
sự tạo ra, sự đặt ra (từ mới)
this is the very coinage of his brain cái đó là do trí óc hắn ta tạo ra
từ mới đặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coinage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.