Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
musicale




musicale
[,mju:zi'kɑ:l]
danh từ
chương trình nhạc (của một buổi dạ hội)


/,mju:zi'kɑ:l/

danh từ
chương trình nhạc (của một buổi dạ hội)
dạ hội nhạc

Related search result for "musicale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.