Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
necrosis




necrosis
[ne'krousis]
danh từ, số nhiều necroses
(sinh vật học) sự chết hoại


/ne'krousis/

danh từ, số nhiều necroses
(sinh vật học) sự chết hoại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "necrosis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.