Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
neology




neology
[ni:'ɔlədʒi]
danh từ
sự dùng từ mới
từ mới


/ni:'ɔlədʤi/

danh từ
sự dùng từ mới
từ mới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "neology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.