Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nigh




nigh
[nai]
phó từ & giới từ
(từ cổ,nghĩa cổ) gần, cận


/nai/

tính từ, phó từ & giới từ
(từ cổ,nghĩa cổ); thơ gần, ở gần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nigh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.