Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nutation




nutation
[nju:'tei∫n]
danh từ
tật lắc đầu luôn luôn
(thực vật học) sự vận động chuyển ngọn
(thiên văn học) sự chương động


/nju:'teiʃn/

danh từ
tật lắc đầu luôn luôn
(thực vật học) sự vận động chuyển ngọn
(thiên văn học) sự chương động

Related search result for "nutation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.