Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
origination




origination
[ə,ridʒi'nei∫n]
danh từ
nguồn gốc, căn nguyên
sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ
sự phát minh, sự tạo thành


/ə,ridʤi'neiʃn/

danh từ
nguồn gốc, căn nguyên
sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ
sự phát minh, sự tạo thành

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.