Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
creation




creation
[kri:'ei∫n]
danh từ
sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
the creation of great works of art
sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
tác phẩm; vật được sáng tạo ra
sự phong tước
sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)


/kri:'eiʃn/

danh từ
sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
the creation of great works of art sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
tác phẩm; vật được sáng tạo ra
sự phong tước
sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "creation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.