Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outwit




outwit
[aut'wit]
ngoại động từ
khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn
đánh lừa


/aut'wind/

ngoại động từ
khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn
đánh lừa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outwit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.