Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oversupply




oversupply
['ouvəsə'plai]
danh từ
sự cung cấp quá mức
ngoại động từ
cung cấp quá mức


/'ouvəsə'plai/

danh từ
sự cung cấp quá mức

ngoại động từ
cung cấp quá mức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oversupply"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.