Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pacify




pacify
['pæsifai]
ngoại động từ pacified
bình định; lập lại hoà bình
làm yên, làm nguôi (cơn giận...)


/'pæsifai/

ngoại động từ
bình định; dẹp yên
làm yên, làm nguôi (cơn giận...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.