Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assuage




assuage
[ə'sweidʒ]
ngoại động từ
làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau buồn); an ủi, khuyên giải ai
làm thoả mãn (sự thèm khát...)


/ə'sweidʤ/

ngoại động từ
làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau buồn); an ủi, khuyên giải ai
làm thoả mãn (sự thèm khát...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assuage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.