Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palliation




palliation
[,pæli'ei∫n]
danh từ
sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (đau)
sự giảm nhẹ; sự bào chữa (tội lỗi)


/,pæli'eiʃn/

danh từ
sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (đau)
sự giảm nhẹ; sự bào chữa (tội lỗi)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "palliation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.