Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parsec


/pɑ:'sek/

danh từ

(thiên văn học) Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú)


Related search result for "parsec"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.