Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perfectly




perfectly
['pə:fiktli]
phó từ
một cách hoàn toàn, một cách hoàn hảo
the trousers fit perfectly
cái quần này hoàn toàn vừa vặn
hoàn toàn, hết sức
perfectly well
hết sức tốt
perfectly happy
hết sức sung sướng
cực kỳ, tuyệt đối
a perfectly delicious cake
một cái bánh cực kỳ ngon


/'pə:fiktli/

phó từ
hoàn toàn, hoàn hảo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "perfectly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.