Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perfume





perfume
['pə:fiu:m]
danh từ
hương thơm; mùi thơm
the perfume of flowers
nước hoa; dầu thơm
flowery perfumes
hươnh thơm của hoa
[pə'fju:m]
ngoại động từ
toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)
the roses perfumed the room
hoa hồng toả hương thơm khắp căn phòng
xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)
perfume a handkerchief
xức nước hoa vào khăn tay


/'pə:fju:m/

danh từ
hương thơm; mùi thơm
nước hoa; dầu thơm

ngoại động từ
toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)
xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "perfume"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.