Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perplexity




perplexity
[pə'pleksəti]
danh từ
sự lúng túng, sự bối rối; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối
sự phức tạp, sự rắc rối; việc phức tạp, rắc rối


/pə'pleksiti/

danh từ
sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điều gây bối rối
tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối

Related search result for "perplexity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.