Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pestilent




pestilent
['pestilənt]
Cách viết khác:
pestilential
[,pesti'len∫l]
tính từ
(thuộc) dịch bệnh; lây lan, nguy hại như bệnh dịch
(nghĩa bóng) độc hại
pestilential doctrines
những thuyết độc hại
(thông tục) quấy rầy, làm khó chịu


/'pestilənt/

tính từ
nguy hại như bệnh dịch làm chết người
(nghĩa bóng) độc hại
pestilent doctrines những thuyết độc hại
(thông tục) quấy rầy, làm khó chịu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pestilent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.