Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pluviometer




pluviometer
[,plu:vi'ɔmitə]
danh từ
cái đo mưa


/,plu:vi'ɔmitə/

danh từ
cái đo mưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pluviometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.