Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pollen





pollen
['pɔlən]
danh từ
(thực vật học) phấn hoa
ngoại động từ
(thực vật học) cho thụ phấn, rắc phấn hoa


/'pɔlin/

danh từ
(thực vật học) phấn hoa

ngoại động từ
(thực vật học) cho thụ phấn, rắc phấn hoa

Related search result for "pollen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.