Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
posh




posh
[pɔ∫]
tính từ so sánh
lịch sự, trang trọng, bảnh bao; chiến, cừ
a posh wedding
đám cưới sang trọng
a posh hotel
khách sạn lịch sự
tầng lớp trên, bề trên
a posh accent
giọng bề trên


/pɔʃ/

tính từ
(từ lóng) chiến, cừ, sang trọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "posh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.