Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swish





swish
[swi∫]
tính từ
(thông tục) bảnh, diện, mốt, sang trọng
danh từ
tiếng rít; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
cái roi
nội động từ
xào xạc; sột soạt
she wished across the floor in her long silk dress
cô ta bước đi trên sàn, sột soạt trong chiếc áo lụa
đi vun vút
ngoại động từ
làm cho kêu xào xạc, làm cho kêu sột soạt
vút, quất (ai, bằng roi)
cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt


/swiʃ/

tính từ
(thông tục) bảnh, diện, mốt

danh từ
tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
cái roi

nội động từ
ào ào, vun vút; sột soạt
đi vun vút

ngoại động từ
làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
vụt quất (ai, bằng roi)
cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.