Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
classy




classy
['klɑ:si]
tính từ
(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ


/'klɑ:si/

tính từ
(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "classy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.