Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prawn





prawn
[prɔ:n]
danh từ
(động vật học) tôm panđan
a prawn cocktail
(thuộc ngữ) món tôm panđan ăn với nước xốtmayone
nội động từ
câu tôm


/prɔ:n/

danh từ
(động vật học) tôm panđan

nội động từ
câu tôm

Related search result for "prawn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.