Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precaution




precaution
[pri'kɔ:∫n]
danh từ
sự phòng ngừa; sự đề phòng; sự lo trước
to take an umbrella just as a precaution
cầm ô theo để phòng xa
I took the precaution of locking everything in the safe
tôi cho tất cả vào két khoá lại để phòng xa
fire precautions; precautions against fire
sự đề phòng hoả hoạn


/pri'kɔ:ʃn/

danh từ
sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước; sự giữ gìn, sự thận trọng
to take precautions against phòng ngừa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "precaution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.