Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forethought




forethought
['fɔ:θɔ:t]
danh từ
sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận
to speak without forethought
nói không suy nghĩ trước
sự mưu định; chủ tâm


/fɔ:θɔ:t/

danh từ
sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận
to speak without forethought nói không suy nghĩ trước
sự mưu định; chủ tâm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forethought"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.