Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preen


/pri:n/

ngoại động từ

rỉa (lông (chim)

    to preen oneself sang sửa, tô điểm, làm dáng (người)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "preen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.