Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preserver




preserver
[pri'zə:və]
danh từ
người giữ, người bảo quản; vật bảo quản, vật duy trì, vật giữ
a life-preserver
áo cứu đắm (áo phao bơi)


/pri'zə:və/

danh từ
người giữ, người bảo quản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "preserver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.