Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promisee




promisee
[,prɔmi'si:]
danh từ
(pháp lý) người được hứa, người được hứa hẹn


/promisee/

danh từ
(pháp lý) người được hứa, người được hứa hẹn

Related search result for "promisee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.