Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
provided




provided
[prə'vaidid]
Cách viết khác:
providing
[prə'vaidiη]
liên từ
với điều kiện là, miễn là
I will agree to go provided/providing (that) my expenses are paid
Tôi sẽ đồng ý đi với điều kiện là/miễn là được trả các chi phí
Provided we get good weather, it will be a successful holiday
Ngày nghỉ sẽ thành công với điều kiện là thời tiết tốt


/provided/

tính từ
được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng
được cung cấp, được chu cấp !provided school
trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ

liên từ
với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that)

Related search result for "provided"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.