Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prudery




prudery
['pru:dəri]
danh từ
tính cả thẹn, tính làm bộ đoan trang kiểu cách


/prudery/

danh từ
tính làm bộ đoan trang kiểu cách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prudery"
  • Words pronounced/spelled similarly to "prudery"
    prater prudery

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.