Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
primness




primness
['primnis]
danh từ
tính nghiêm nghị, tính nghiêm túc, tính đứng đắn, sự đức hạnh
tính câu nệ, tính cứng nhắc


/'primnis/

danh từ
tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn, tính hay ra vẻ nghiêm nghị; tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "primness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.