Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prunella




prunella
[pru:'nelə]
danh từ
lụa dày; vải len mỏng (để may áo quan toà...)
danh từ
(y học) tưa
(thực vật học) cỏ tưa


/prunella/

danh từ
lụa dày; vải len mỏng (để may áo quan toà...)

danh từ
(y học) tưa
(thực vật học) cỏ tưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prunella"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.