Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prunello




prunello
[pru:'nelou]
danh từ, số nhiều prunellos
mận khô (loại ngon nhất)


/prunello/

danh từ, số nhiều prunellos
mận khô (loại ngon nhất)

Related search result for "prunello"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.