Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quarry





quarry
['kwɔri]
danh từ
con mồi (con vật đang bị săn đuổi)
(nghĩa bóng) người bị truy nã
mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
nơi khai thác đá, mỏ đá
(nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức
ngoại động từ
lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
to quarry marble
khai thác đá hoa
(nghĩa bóng) moi, tìm tòi (thông tin..)
to quarry in old manuscripts
tìm tòi trong các bản thảo cũ


/'kwɔri/

danh từ
con mồi; con thịt
(nghĩa bóng) người bị truy nã
mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
nơi lấy đá, mỏ đá
(nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức

ngoại động từ
lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
to quarry marble khai thác đá hoa
(nghĩa bóng) moi, tìm tòi

nội động từ
tìm tòi
to quarry in old manuscripts tìm tòi trong các bản thảo cũ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quarry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.